Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "kinh nghiệm diễn xuất" 1 hit

Vietnamese kinh nghiệm diễn xuất
English Phraseacting experience
Example
Hầu hết diễn viên chưa có kinh nghiệm diễn xuất.
Most actors do not yet have acting experience.

Search Results for Synonyms "kinh nghiệm diễn xuất" 0hit

Search Results for Phrases "kinh nghiệm diễn xuất" 1hit

Hầu hết diễn viên chưa có kinh nghiệm diễn xuất.
Most actors do not yet have acting experience.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z