English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | kinh nghiệm diễn xuất |
| English | Phraseacting experience |
| Example |
Hầu hết diễn viên chưa có kinh nghiệm diễn xuất.
Most actors do not yet have acting experience.
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.